thầu khoán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên làm nghề nhận thầu: Chỉ một cá nhân hoặc đơn vị chuyên nghiệp, thường trong lĩnh vực xây dựng, có nhiệm vụ nhận toàn bộ hoặc một phần công việc từ chủ đầu tư theo một hợp đồng (gọi là hợp đồng thầu) đã thỏa thuận. Từ này thường được dùng để chỉ những nhà thầu trong giai đoạn lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi trước kia là một thầu khoán chuyên xây nhà cửa.
- Công việc của thầu khoán là tổ chức nhân công và vật liệu để hoàn thành công trình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm thầu khoán": chỉ hành động hoặc nghề nghiệp của người nhận thầu.
- Cha anh ấy đã làm thầu khoán suốt mấy chục năm.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà thầu (danh từ): từ có nghĩa tương đương, chỉ cá nhân hoặc tổ chức nhận thầu, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại và rộng hơn (không chỉ xây dựng).
- Chủ thầu (danh từ): người đứng ra nhận thầu, chịu trách nhiệm chính.
- Thầu (động từ): hành động nhận làm một công việc, dự án theo hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thầu
- Người nhận thầu
- Đơn vị thi công (trong lĩnh vực xây dựng)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thầu khoán" mang sắc thái cổ, thường dùng để nói về nghề nghiệp hoặc những nhân vật trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "nhà thầu" hoặc "chủ thầu" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này gắn liền chủ yếu với các công việc xây dựng, đắp đường... thời trước.
- d. Người chuyên làm nghề nhận thầu (thường là các công việc xây dựng) thời trước.